將門之子

tương môn chi tử

Hán Việt: tương môn chi tử

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (môn) + (chi) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將軍世家的子弟。《通俗常言疏證.武備.將門之子》引《風箏誤劇》:「原來戚公子有這樣高才,不愧是將門之子。」

Eng

  • Cihui 將門之子 iàngménzhīzǐ n. come of a line of generals