將門虎子
tương môn hổ tử
Hán Việt: tương môn hổ tử · Pinyin: jiàng mén hǔ zǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將相家門培養出來的強健子弟。
Eng
- Cihui 將門虎子 iàngménhǔzǐ f.e. capable young man from a distinguished family M:ge/¹míng/²wèi