將陋就簡 jiāng lòu jiù jiǎn · tương lậu tựu giản Hán Việt: tương lậu tựu giản · Pinyin: jiāng lòu jiù jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 陋 (lậu) + 就 (tựu) + 簡 (giản)Pinyinjiāng lòu jiù jiǎnHán Việttương lậu tựu giảnCấu tạo將 + 陋 + 就 + 簡 · tương + lậu + tựu + giản nghĩa thành phần: tương + lậu + tựu + giản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「因陋就簡」。見「因陋就簡」條。