將順其美 jiāng shùn qí měi · tương thuận kì mĩ Hán Việt: tương thuận kì mĩ · Pinyin: jiāng shùn qí měi Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 順 (thuận) + 其 (kì) + 美 (mĩ)Pinyinjiāng shùn qí měiHán Việttương thuận kì mĩCấu tạo將 + 順 + 其 + 美 · tương + thuận + kì + mĩ nghĩa thành phần: tương + thuận + kì + mĩ