將順匡救 jiāng shùn kuāng jiù · tương thuận khuông cứu Hán Việt: tương thuận khuông cứu · Pinyin: jiāng shùn kuāng jiù Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 順 (thuận) + 匡 (khuông) + 救 (cứu)Pinyinjiāng shùn kuāng jiùHán Việttương thuận khuông cứuCấu tạo將 + 順 + 匡 + 救 · tương + thuận + khuông + cứu nghĩa thành phần: tương + thuận + khuông + cứu