將飛翼伏 jiāng fēi yì fú · tương phi dực phục Hán Việt: tương phi dực phục · Pinyin: jiāng fēi yì fú Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 飛 (phi) + 翼 (dực) + 伏 (phục)Pinyinjiāng fēi yì fúHán Việttương phi dực phụcCấu tạo將 + 飛 + 翼 + 伏 · tương + phi + dực + phục nghĩa thành phần: tương + phi + dực + phục