專利律師 zhuān lì lǜ shī · chuyên lợi luật sư Hán Việt: chuyên lợi luật sư · Pinyin: zhuān lì lǜ shī Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 利 (lợi) + 律 (luật) + 師 (sư)Pinyinzhuān lì lǜ shīHán Việtchuyên lợi luật sưCấu tạo專 + 利 + 律 + 師 · chuyên + lợi + luật + sư nghĩa thành phần: chuyên + lợi + luật + sư