專利折舊

chuyên lợi chiết cựu

Hán Việt: chuyên lợi chiết cựu

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (lợi) + (chiết) + (cựu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 專利折舊 huānlì zhéjiù v.p. <acct.> depreciation on franchises