專利獨立 zhuān lì dú lì · chuyên lợi độc lập Hán Việt: chuyên lợi độc lập · Pinyin: zhuān lì dú lì Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 利 (lợi) + 獨 (độc) + 立 (lập)Pinyinzhuān lì dú lìHán Việtchuyên lợi độc lậpCấu tạo專 + 利 + 獨 + 立 · chuyên + lợi + độc + lập nghĩa thành phần: chuyên + lợi + độc + lập