專制主義

zhuān zhì zhǔ yìchuyên chế chủ nghĩa

Hán Việt: chuyên chế chủ nghĩa · Pinyin: zhuān zhì zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa chuyên chế

Cấu tạo: 專 (chuyên) + 制 (chế) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa độc tài
  • Cihui chuyên chế
  • Tần suất từ (chính trị) sự chuyên chế, chính thể chuyên chế
  • Biên soạn 專制主義 huānzhìzhǔyì n. absolutism; despotism; autocracy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi absolutism

Eng

  • Cihui absolutism; despotism; autocracy
  • Tần suất từ 專制主義 huānzhìzhǔyì n. absolutism; despotism; autocracy

Đức

  • Handedict Absolutismus (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

專制主義者 · 专制君主 · 专制政治 · 專制君主制 · 专制地 · 专制政治论 · 专制的 · 专制人格