專家路線 chuyên gia lộ tuyến Hán Việt: chuyên gia lộ tuyến Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 家 (gia) + 路 (lộ) + 線 (tuyến)Hán Việtchuyên gia lộ tuyếnCấu tạo專 + 家 + 路 + 線 · chuyên + gia + lộ + tuyến nghĩa thành phần: chuyên + gia + lộ + tuyến Nghĩa EngCihui 專家路線 huānjiā lùxiàn n. the “experts line” (Leftist derision of esteem for expertise)