專己守殘 zhuān jǐ shǒu cán · chuyên kỉ thủ tàn Hán Việt: chuyên kỉ thủ tàn · Pinyin: zhuān jǐ shǒu cán Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 己 (kỉ) + 守 (thủ) + 殘 (tàn)Pinyinzhuān jǐ shǒu cánHán Việtchuyên kỉ thủ tànCấu tạo專 + 己 + 守 + 殘 · chuyên + kỉ + thủ + tàn nghĩa thành phần: chuyên + kỉ + thủ + tàn