專心一志

zhuān xīn yī zhì chuyên tâm nhất chí

Hán Việt: chuyên tâm nhất chí · Pinyin: zhuān xīn yī zhì

Tổng quan

chuyên tâm nhất chí

Cấu tạo: (chuyên) + (tâm) + (nhất) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên tâm nhất chí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全神貫注,心無雜念。《荀子.性惡》:「今使塗之人伏術為學,專心一志,思索孰察,加日縣久,積善而不息,則通於神明,參於天地矣。」也作「專心一意」。

Eng

  • Cihui 專心一志 huānxīnyīzhì f.e. concentrate/focus one's attention/thoughts/efforts on