專心向公 zhuān xīn xiàng gōng · chuyên tâm hướng công Hán Việt: chuyên tâm hướng công · Pinyin: zhuān xīn xiàng gōng Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 心 (tâm) + 向 (hướng) + 公 (công)Pinyinzhuān xīn xiàng gōngHán Việtchuyên tâm hướng côngCấu tạo專 + 心 + 向 + 公 · chuyên + tâm + hướng + công nghĩa thành phần: chuyên + tâm + hướng + công