專心於…的

Tổng quan

hiến cho, dâng cho, dành cho, hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ; sốt sắng, nhiệt tình

Cấu tạo: (chuyên) + (tâm) + (vu) + + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiến cho, dâng cho, dành cho, hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ; sốt sắng, nhiệt tình