專控商品

chuyên khống thương phẩm

Hán Việt: chuyên khống thương phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (khống) + (thương) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 專控商品 huānkòng shāngpǐn n. controlled commodities