專有技術

zhuān yǒu jì shù chuyên hữu kĩ thuật

Hán Việt: chuyên hữu kĩ thuật · Pinyin: zhuān yǒu jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (hữu) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 專有技術 huānyǒu jìshù n. proprietary technology/know-how