專有軟件 zhuān yǒu ruǎn jiàn · chuyên hữu nhuyễn kiện Hán Việt: chuyên hữu nhuyễn kiện · Pinyin: zhuān yǒu ruǎn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 有 (hữu) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Pinyinzhuān yǒu ruǎn jiànHán Việtchuyên hữu nhuyễn kiệnCấu tạo專 + 有 + 軟 + 件 · chuyên + hữu + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: chuyên + hữu + nhuyễn + kiện