專業倫理 zhuān yè lún lǐ · chuyên nghiệp luân lí Hán Việt: chuyên nghiệp luân lí · Pinyin: zhuān yè lún lǐ Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 倫 (luân) + 理 (lí)Pinyinzhuān yè lún lǐHán Việtchuyên nghiệp luân líCấu tạo專 + 業 + 倫 + 理 · chuyên + nghiệp + luân + lí nghĩa thành phần: chuyên + nghiệp + luân + lí