專業書籍 zhuān yè shū jí · chuyên nghiệp thư tịch Hán Việt: chuyên nghiệp thư tịch · Pinyin: zhuān yè shū jí Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 書 (thư) + 籍 (tịch)Pinyinzhuān yè shū jíHán Việtchuyên nghiệp thư tịchCấu tạo專 + 業 + 書 + 籍 · chuyên + nghiệp + thư + tịch nghĩa thành phần: chuyên + nghiệp + thư + tịch