專業標準 chuyên nghiệp tiêu chuẩn Hán Việt: chuyên nghiệp tiêu chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Hán Việtchuyên nghiệp tiêu chuẩnCấu tạo專 + 業 + 標 + 準 · chuyên + nghiệp + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: chuyên + nghiệp + tiêu + chuẩn Nghĩa EngCihui 專業標準 huānyè biāozhǔn n. professional standard