專業集體

chuyên nghiệp tập thể

Hán Việt: chuyên nghiệp tập thể

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (nghiệp) + (tập) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 專業集體 huānyè jítǐ p.w. specialized collective