專橫跋扈

zhuān hèng bá hù chuyên hoành bạt hỗ

Hán Việt: chuyên hoành bạt hỗ · Pinyin: zhuān hèng bá hù

Tổng quan

bạo ngược: chuyên chế/chuyên quyền

Cấu tạo: (chuyên) + (hoành) + (bạt) + (hỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạo ngược: chuyên chế/chuyên quyền
  • Cihui bạo ngược; chuyên chế; chuyên quyền。專斷強暴,任意妄為。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獨斷橫行,蠻不講理。如:「民主時代,權勢再大的人,都不得專橫跋扈。」也作「專恣跋扈」。

Eng

  • Cihui 專橫跋扈 huānhèngbáhù f.e. imperious and despotic