專氣致柔 zhuān qì zhì róu · chuyên khí trí nhu Hán Việt: chuyên khí trí nhu · Pinyin: zhuān qì zhì róu Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 氣 (khí) + 致 (trí) + 柔 (nhu)Pinyinzhuān qì zhì róuHán Việtchuyên khí trí nhuCấu tạo專 + 氣 + 致 + 柔 · chuyên + khí + trí + nhu nghĩa thành phần: chuyên + khí + trí + nhu