專用款項 zhuān yòng kuǎn xiàng · chuyên dụng khoản hạng Hán Việt: chuyên dụng khoản hạng · Pinyin: zhuān yòng kuǎn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 用 (dụng) + 款 (khoản) + 項 (hạng)Pinyinzhuān yòng kuǎn xiàngHán Việtchuyên dụng khoản hạngCấu tạo專 + 用 + 款 + 項 · chuyên + dụng + khoản + hạng nghĩa thành phần: chuyên + dụng + khoản + hạng