專用發票 zhuān yòng fā piào · chuyên dụng phát phiếu Hán Việt: chuyên dụng phát phiếu · Pinyin: zhuān yòng fā piào Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 用 (dụng) + 發 (phát) + 票 (phiếu)Pinyinzhuān yòng fā piàoHán Việtchuyên dụng phát phiếuCấu tạo專 + 用 + 發 + 票 · chuyên + dụng + phát + phiếu nghĩa thành phần: chuyên + dụng + phát + phiếu