專科詞典 chuyên khoa từ điển Hán Việt: chuyên khoa từ điển Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 科 (khoa) + 詞 (từ) + 典 (điển)Hán Việtchuyên khoa từ điểnCấu tạo專 + 科 + 詞 + 典 · chuyên + khoa + từ + điển nghĩa thành phần: chuyên + khoa + từ + điển Nghĩa EngCihui 專科詞典 huānkē cídiǎn n. special-subject dictionary M:¹běn