專職保姆 chuyên chức bảo mỗ Hán Việt: chuyên chức bảo mỗ Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 職 (chức) + 保 (bảo) + 姆 (mỗ)Hán Việtchuyên chức bảo mỗCấu tạo專 + 職 + 保 + 姆 · chuyên + chức + bảo + mỗ nghĩa thành phần: chuyên + chức + bảo + mỗ Nghĩa EngCihui 專職保姆 huānzhí bǎomǔ n. maid