專輯名稱 zhuān jí míng chēng · chuyên tập danh xưng Hán Việt: chuyên tập danh xưng · Pinyin: zhuān jí míng chēng Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 輯 (tập) + 名 (danh) + 稱 (xưng)Pinyinzhuān jí míng chēngHán Việtchuyên tập danh xưngCấu tạo專 + 輯 + 名 + 稱 · chuyên + tập + danh + xưng nghĩa thành phần: chuyên + tập + danh + xưng