專門出口 chuyên môn xuất khẩu Hán Việt: chuyên môn xuất khẩu Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 門 (môn) + 出 (xuất) + 口 (khẩu)Hán Việtchuyên môn xuất khẩuCấu tạo專 + 門 + 出 + 口 · chuyên + môn + xuất + khẩu nghĩa thành phần: chuyên + môn + xuất + khẩu Nghĩa EngCihui 專門出口 huānmén chūkǒu n./v.p. special export