專門批准 zhuān mén pī zhǔn · chuyên môn phê chuẩn Hán Việt: chuyên môn phê chuẩn · Pinyin: zhuān mén pī zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 門 (môn) + 批 (phê) + 准 (chuẩn)Pinyinzhuān mén pī zhǔnHán Việtchuyên môn phê chuẩnCấu tạo專 + 門 + 批 + 准 · chuyên + môn + phê + chuẩn nghĩa thành phần: chuyên + môn + phê + chuẩn