專項基金 zhuān xiàng jī jīn · chuyên hạng cơ kim Hán Việt: chuyên hạng cơ kim · Pinyin: zhuān xiàng jī jīn Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 項 (hạng) + 基 (cơ) + 金 (kim)Pinyinzhuān xiàng jī jīnHán Việtchuyên hạng cơ kimCấu tạo專 + 項 + 基 + 金 · chuyên + hạng + cơ + kim nghĩa thành phần: chuyên + hạng + cơ + kim