專項資金 zhuān xiàng zī jīn · chuyên hạng tư kim Hán Việt: chuyên hạng tư kim · Pinyin: zhuān xiàng zī jīn Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 項 (hạng) + 資 (tư) + 金 (kim)Pinyinzhuān xiàng zī jīnHán Việtchuyên hạng tư kimCấu tạo專 + 項 + 資 + 金 · chuyên + hạng + tư + kim nghĩa thành phần: chuyên + hạng + tư + kim Nghĩa EngCihui 專項資金 huānxiàng zījīn n. special fund