專題報告

zhuān tí bào gào chuyên đề báo cáo

Hán Việt: chuyên đề báo cáo · Pinyin: zhuān tí bào gào

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (đề) + (báo) + (cáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 專題報告 huāntí bàogào n. position paper M:¹piān