專題研究 chuyên đề nghiên cứu Hán Việt: chuyên đề nghiên cứu Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 題 (đề) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Hán Việtchuyên đề nghiên cứuCấu tạo專 + 題 + 研 + 究 · chuyên + đề + nghiên + cứu nghĩa thành phần: chuyên + đề + nghiên + cứu Nghĩa EngCihui 專題研究 huāntí yánjiū n. monographic study