尊嚴若神 zūn yán ruò shén · tôn nghiêm nhược thần Hán Việt: tôn nghiêm nhược thần · Pinyin: zūn yán ruò shén Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 嚴 (nghiêm) + 若 (nhược) + 神 (thần)Pinyinzūn yán ruò shénHán Việttôn nghiêm nhược thầnCấu tạo尊 + 嚴 + 若 + 神 · tôn + nghiêm + nhược + thần nghĩa thành phần: tôn + nghiêm + nhược + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庄重严肃得像神明一样。形容态度十分庄重严肃