尊主澤民 zūn zhǔ zé mín · tôn chủ trạch dân Hán Việt: tôn chủ trạch dân · Pinyin: zūn zhǔ zé mín Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 主 (chủ) + 澤 (trạch) + 民 (dân)Pinyinzūn zhǔ zé mínHán Việttôn chủ trạch dânCấu tạo尊 + 主 + 澤 + 民 · tôn + chủ + trạch + dân nghĩa thành phần: tôn + chủ + trạch + dân