尊古卑今

zūn gǔ bēi jīn tôn cổ ti kim

Hán Việt: tôn cổ ti kim · Pinyin: zūn gǔ bēi jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (cổ) + (ti) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 崇尚古代而藐視現代。《莊子.外物》:「夫尊古而卑今,學者之流也。」漢.王充《論衡.齊世》:「今世之士者,尊古卑今也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尊崇古代的,鄙薄现在的。

Eng

  • Cihui 尊古卑今 ūngǔbēijīn f.e. look up to the past and look down on the present