尊古蔑今

zūn gǔ miè jīn tôn cổ miệt kim

Hán Việt: tôn cổ miệt kim · Pinyin: zūn gǔ miè jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (cổ) + (miệt) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尊祟古代的,轻视当代的