尊己卑人

zūn jǐ bēi rén tôn kỉ ti nhân

Hán Việt: tôn kỉ ti nhân · Pinyin: zūn jǐ bēi rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (kỉ) + (ti) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抬高自己,貶損他人。明.李贄《焚書.讀史.絕交書》:「又以己為真不愛官,以濤為愛官者,尊己卑人,不情實甚,則尤為不是矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抬高自己,蔑视他人。形容自尊自大。