尊德樂道

tôn đức nhạc đạo

Hán Việt: tôn đức nhạc đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (đức) + (nhạc) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尊德樂道 ūndélèdào f.e. honor virtue and advocate moral principles