尊敬某人 tôn kính mỗ nhân Hán Việt: tôn kính mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 敬 (kính) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttôn kính mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo尊 + 敬 + 某 + 人 · tôn + kính + mỗ + nhân nghĩa thành phần: tôn + kính + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kính trọngMainlandKaggle Zh-Vi hold sb in respectEngCihui hold sb in respect Từ liên quan Gần nghĩa某人自己 · 尊敬地 · 尊敬的 · 尊敬者 · 尊敬感 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境