尊無二上 zūn wú èr shàng · tôn vô nhị thượng Hán Việt: tôn vô nhị thượng · Pinyin: zūn wú èr shàng Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 無 (vô) + 二 (nhị) + 上 (thượng)Pinyinzūn wú èr shàngHán Việttôn vô nhị thượngCấu tạo尊 + 無 + 二 + 上 · tôn + vô + nhị + thượng nghĩa thành phần: tôn + vô + nhị + thượng