尊聞行知 zūn wén xíng zhī · tôn văn hành tri Hán Việt: tôn văn hành tri · Pinyin: zūn wén xíng zhī Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 聞 (văn) + 行 (hành) + 知 (tri)Pinyinzūn wén xíng zhīHán Việttôn văn hành triCấu tạo尊 + 聞 + 行 + 知 · tôn + văn + hành + tri nghĩa thành phần: tôn + văn + hành + tri