尊酒相逢 zūn jiǔ xiāng féng · tôn tửu tương phùng Hán Việt: tôn tửu tương phùng · Pinyin: zūn jiǔ xiāng féng Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 酒 (tửu) + 相 (tương) + 逢 (phùng)Pinyinzūn jiǔ xiāng féngHán Việttôn tửu tương phùngCấu tạo尊 + 酒 + 相 + 逢 · tôn + tửu + tương + phùng nghĩa thành phần: tôn + tửu + tương + phùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尊:古代盛酒的器皿。相逢时饮一杯酒以相敬