尊重事實 tôn trọng sự thật Hán Việt: tôn trọng sự thật Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 重 (trọng) + 事 (sự) + 實 (thật)Hán Việttôn trọng sự thậtCấu tạo尊 + 重 + 事 + 實 · tôn + trọng + sự + thật nghĩa thành phần: tôn + trọng + sự + thật Nghĩa EngCihui factualism