尊重紀律 zūn zhòng jì lǜ · tôn trọng kỉ luật Hán Việt: tôn trọng kỉ luật · Pinyin: zūn zhòng jì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 重 (trọng) + 紀 (kỉ) + 律 (luật)Pinyinzūn zhòng jì lǜHán Việttôn trọng kỉ luậtCấu tạo尊 + 重 + 紀 + 律 · tôn + trọng + kỉ + luật nghĩa thành phần: tôn + trọng + kỉ + luật