尋事惹非 tầm sự nhạ phi Hán Việt: tầm sự nhạ phi Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 事 (sự) + 惹 (nhạ) + 非 (phi)Hán Việttầm sự nhạ phiCấu tạo尋 + 事 + 惹 + 非 · tầm + sự + nhạ + phi nghĩa thành phần: tầm + sự + nhạ + phi Nghĩa EngCihui 尋事惹非 únshìrěfēi f.e. seek a quarrel