尋個痛快 tầm cá thống khoái Hán Việt: tầm cá thống khoái Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 個 (cá) + 痛 (thống) + 快 (khoái)Hán Việttầm cá thống khoáiCấu tạo尋 + 個 + 痛 + 快 · tầm + cá + thống + khoái nghĩa thành phần: tầm + cá + thống + khoái Nghĩa EngCihui get one's jollies