尋址方式 xún zhǐ fāng shì · tầm chỉ phương thức Hán Việt: tầm chỉ phương thức · Pinyin: xún zhǐ fāng shì Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 址 (chỉ) + 方 (phương) + 式 (thức)Pinyinxún zhǐ fāng shìHán Việttầm chỉ phương thứcCấu tạo尋 + 址 + 方 + 式 · tầm + chỉ + phương + thức nghĩa thành phần: tầm + chỉ + phương + thức